THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
389,2 |
-4,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2143 |
40,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
160,65 |
2,65 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
134,8 |
2,25 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
61,1 |
0,40 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,99 |
2,27 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
60,60 |
1,90 |
|
Karosene |
USD/thùng |
61,63 |
2,61 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1264,25 |
9,00 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,31389 |
|
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,1195 |
0,0077 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6422,75 |
11,94 |
|
- |
" |
7452,32 |
74,59 |
|
- |
" |
12305,11 |
96,16 |
|
- |
" |
20070,98 |
105,66 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27052,98 |
217 |